branta bernicla

branta bernicla

A flock of Branta bernicla lands on a coastal marsh.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Branta bernicla tên khoa học của một loài ngỗng hoang dã, thường được gọi là ngỗng brant hay ngỗng đen. Đây loài ngỗng nhỏ nhất trong họ ngỗng, bộ lông chủ yếu màu đen xám, với một mảng trắng nhỏcổ. Loài này thường sinh sốngcác vùng ven biển Bắc Cực di cư xuống phía nam vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Branta bernicla loài ngỗng thường thấycác bờ biển Bắc Mỹ châu Âu.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tập tính di cư của Branta bernicla trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Branta bernicla hrota: Một phân loài của Branta bernicla, còn gọi là ngỗng brant nhạt màu (pale-bellied brant), bụng sáng hơn.
  • Branta bernicla nigricans: Một phân loài khác, gọi là ngỗng brant đen (black brant), thường thấybờ biển phía tây Bắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Brant (danh từ): Tên gọi thông thường của loài .
  • Ngỗng brant (danh từ): Tên gọi tiếng Việt của loài này.
  • Branta canadensis (danh từ riêng): Loài ngỗng Canada, họ hàng gần với Branta bernicla nhưng lớn hơn cổ dài hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngỗng đen (danh từ): Tên gọi dựa trên màu lông đặc trưng.
  • Ngỗng brant (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, được dùng trong tiếng Việt như một từ vay mượn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Branta bernicla đây tên khoa học của một loài động vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Branta bernicla đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.